𫠯 Tổng quan lồng (đi xuống. đặt xuống. lên xuống) [Eng: descend; set down] UnicodeU+2B82FBộ thủ1.9Số nét10Cấu trúcleft-right𫠯Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right