𫣽 Tổng quan khay khay trà, khay trầu [Eng: tea tray, betel tray] UnicodeU+2B8FDBộ thủ9.16Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right