𫤋 Tổng quan ngửa ngửa mặt, nghiêng ngửa [Eng: with face upward] UnicodeU+2B90BBộ thủ9.18Số nét21Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottom