𫤎 Tổng quan chênh chênh vênh, chênh chếch, chông chênh [Eng: tottery, oblique, unsteady] UnicodeU+2B90EBộ thủ9.19Số nét21Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottom