𫥮 Tổng quan hăng hăng máu, hung hăng [Eng: to have a flare-up of zeal, reckless] UnicodeU+2B96EBộ thủ17.17Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right