𫨎 Tổng quan ngả ngả tư, ngả nghiêng [Eng: move from side to side] UnicodeU+2BA0EBộ thủ27.9Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right