𫫇

Tổng quan

biến thể của 惡 恶[e4], dùng trong tên hợp chất hóa học

𫫇嗪 · 二𫫇英

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngok3
Chú âmㄜˋ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 惡|恶[e4], used in names of chemical compounds

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 噁