𫫢 Tổng quan bịa bịa đặt [Eng: to fabricate, to trump up] UnicodeU+2BAE2Bộ thủ30.11Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngbei6 Nguồn gốc left-right