𫮋 Tổng quan ngồi ngồi xuống, rốn ngồi [Eng: to sit, prominent belly-button] UnicodeU+2BB8BBộ thủ32.9Số nét12Cấu trúcleft-right核哿閑𫮋Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right