𫱤 Tổng quan phỉnh phỉnh phờ, phỉnh nịnh [Eng: coax, to toady (to somebody)] UnicodeU+2BC64Bộ thủ38.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right