𫱸 Tổng quan tháy tháy trộm (móc trộm) [Eng: to steal] UnicodeU+2BC78Bộ thủ38.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right