𫲬 Tổng quan chửa chửa đi, chửa làm [Eng: not to go, not to do] UnicodeU+2BCACBộ thủ39.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right