𫴯 Tổng quan tấc một tấc (1/10 của mét khối) [Eng: 1/10 of cubic metre] UnicodeU+2BD2FBộ thủ41.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right