𫵈 Tổng quan mọn nhỏ mọn, hèn mọn [Eng: be humble, low] UnicodeU+2BD48Bộ thủ42.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right