𫵦 Tổng quan ở ở đâu, ở nhà, chỗ ở [Eng: where, to be at home, residence] UnicodeU+2BD66Bộ thủ44.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right