𫷷

Tổng quan

(văn học) sắp xếp theo trật tự cũng đọc là [qin1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjam1
Chú âmㄒㄧㄣˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to arrange in ordered fashion|also pr. [qin1]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 廞