𫸍 Tổng quan choác kêu choang choác, choác miệng [Eng: choang choác, blow] UnicodeU+2BE0DBộ thủ53.20Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right