𫹣 Tổng quan trèo leo trèo, trèo lên [Eng: to climb, to climb up] UnicodeU+2BE63Bộ thủ60.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right