𫹦 Tổng quan chực chầu chực, ăn chực nằm chờ [Eng: to cool one's heels, to freeload] UnicodeU+2BE66Bộ thủ60.14Số nét17Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottom