𫺈 Tổng quan nhớ ghi nhớ, nhớ ra [Eng: to engrave, to recall] UnicodeU+2BE88Bộ thủ61.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right