𫺒 Tổng quan dạn (Lười lao động.) [Eng: lazy; doubt, fear] UnicodeU+2BE92Bộ thủ61.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightDị thể: 𢢀