𫺧 Tổng quan ham ham chuộng, ham mê [Eng: be an amateur of, to be passionately fond of] UnicodeU+2BEA7Bộ thủ61.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right