𫻎 Tổng quan ham ham chuộng, ham mê [Eng: be an amateur of, to be passionately fond of] UnicodeU+2BECEBộ thủ61.13Số nét17Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottom