𫼢 Tổng quan rạch rạch ra, rạch ròi [Eng: to slit, to slash, to incise UnicodeU+2BF22Bộ thủ64.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right