𫽂 Tổng quan rẽ chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ [Eng: to divide, to split the ranks of UnicodeU+2BF42Bộ thủ64.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right