𫽆 Tổng quan thộp thộp ngực [Eng: to grab someone by the coat's lapel] UnicodeU+2BF46Bộ thủ64.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right