𫽎 Tổng quan xé xé toạc, xé áo [Eng: to tear dress into pieces] UnicodeU+2BF4EBộ thủ64.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right