𫽖 Tổng quan chở chuyên chở, chở hàng [Eng: to carry, carry cargo] UnicodeU+2BF56Bộ thủ64.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right