𫽹 Tổng quan rút rút dây, rút lời, chạy nước rút [Eng: to pull out rope UnicodeU+2BF79Bộ thủ64.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right