𫾐 Tổng quan rạch rạch ra, rạch ròi [Eng: to slit, to slash, to incise UnicodeU+2BF90Bộ thủ64.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right