𬁄 Tổng quan sớm sớm tối, sớm trưa [Eng: morning and afternoon, morning and afternoon] UnicodeU+2C044Bộ thủ72.9Số nét13Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottom