𬁶 Tổng quan há há (từ cổ nghĩa là mặt trăng) [Eng: moon] UnicodeU+2C076Bộ thủ74.4Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right