𬂥 Tổng quan thắt thắt chặt đoàn kết [Eng: to strengthen solidarity] UnicodeU+2C0A5Bộ thủ75.5Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right