𬃱 Tổng quan đét gầy đét, khô đét [Eng: raw-boned, shrivelled up] UnicodeU+2C0F1Bộ thủ75.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right