𬄮 Tổng quan đét gầy đét, khô đét [Eng: raw-boned, shrivelled up] UnicodeU+2C12EBộ thủ75.13Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right