𬆈 Tổng quan thẳng đường thẳng, thẳng thắn [Eng: straight line, straightforward] UnicodeU+2C188Bộ thủ77.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right