𬆮 Tổng quan khấu khấu (chim mới nở) [Eng: nestling] UnicodeU+2C1AEBộ thủ79.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngkau3 Nguồn gốc left-rightDị thể: 鷇