𬆮

Tổng quan

khấu khấu (chim mới nở) [Eng: nestling]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkau3

Nguồn gốc

left-right

Dị thể: 鷇