𬊨 Tổng quan nỏ phơi nỏ (phơi khô) [Eng: to dry out] UnicodeU+2C2A8Bộ thủ86.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right