𬋩

Tổng quan

quản 𬋩 ① đgt. <từ cổ> mặc, kệ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggun2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「管」的異體字。

Nguồn gốc

top-bottom