𬍎 Tổng quan nọng cái nọng lợn [Eng: meat cut from neck of killed animals] UnicodeU+2C34EBộ thủ94.21Số nét24Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right