𬍛

Tổng quan

rực rỡ (ngọc trai)

玓𬍛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglik1
Chú âmㄌㄧˋ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT brilliance (pearls)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 瓅