𬎭 Tổng quan ché ché rượu, ché mắm (chum nhỏ bằng sành) [Eng: alcohol, glazed terra-cotta jar] UnicodeU+2C3ADBộ thủ98.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right