𬏇 Tổng quan ruộng ruộng nương, đồng ruộng [Eng: fields and gardens, field, plain] UnicodeU+2C3C7Bộ thủ102.7Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right