𬏑 Tổng quan ruộng ruộng nương, đồng ruộng [Eng: fields and gardens, field, plain] UnicodeU+2C3D1Bộ thủ102.10Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right