𬑩 Tổng quan ngủ ngủ say, ngủ ngon [Eng: to sleep deeply/soundly] UnicodeU+2C469Bộ thủ109.12Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right