𬑶 Tổng quan ngắn ngắn dài, ngắn ngủi [Eng: short, fleeting] UnicodeU+2C476Bộ thủ111.13Số nét18Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottom