𬑸 Tổng quan rụt rụt lại, rụt rè [Eng: to withdraw, to take back UnicodeU+2C478Bộ thủ111.16Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right