𬒈

Tổng quan

(cổ) đá quý (cổ) đá lớn tảng đá cứng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkok3
Chú âmㄏㄨˊ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (arch.) precious stone
  • CC-CEDICT (arch.) large stone|boulder|hard

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 礐