𬒧 Tổng quan nứt đất nứt, rạn nứt [Eng: cracked soil, to create crack] UnicodeU+2C4A7Bộ thủ112.14Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right