𬓛 Tổng quan ngắm ngắm nghía, ngắm chừng [Eng: to look at admire oneself] UnicodeU+2C4DBBộ thủ113.13Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right